rap
Từ này mang một năng lượng mạnh mẽ và dồn dập. Dù là khi nói về một cú gõ vật lý hay một thể loại âm nhạc, điểm chung chính là một tác động nhịp nhàng và bất ngờ. Trong âm nhạc, nó gợi lên sự chân thực của đường phố và cách truyền tải nhanh, kết hợp giữa thơ ca và bộ gõ. Khi được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội, ý nghĩa của từ chuyển sang một dấu ấn hoặc nhãn dán vĩnh viễn. Nó gợi lên ý tưởng về một hồ sơ bị đóng dấu hoặc một danh tiếng đã bị định hình, thường mang theo sức nặng tiêu cực hoặc mang tính cảnh báo.
Có thể đếm được khi đề cập đến một tiếng gõ cụ thể hoặc một cáo buộc hình sự. Không đếm được khi đề cập đến thể loại âm nhạc nói chung.
Ý nghĩa
Một phong cách âm nhạc đặc trưng bởi lời bài hát có vần điệu và được nói theo nhịp điệu trên một nền nhạc
"The artist released a rap that topped the charts."
Nghệ sĩ đã phát hành một bản `rap` đứng đầu các bảng xếp hạng.
Một cú gõ hoặc cú đánh nhanh và mạnh
"There was a loud rap on the door."
Có một tiếng `rap` lớn vang lên ở cửa.
Một cáo buộc hình sự hoặc một danh tiếng xấu
"He has a rap for theft."
Anh ta có một tiền án `rap` về tội trộm cắp.
Đánh nhanh và nhẹ lên một bề mặt
"She rapped her knuckles on the desk."
Cô ấy gõ nhẹ những khớp ngón tay lên bàn.
Trình diễn lời nói theo nhịp điệu trên nền nhạc
"They spent the afternoon rapping in the studio."
Họ đã dành cả buổi chiều để `rapping` trong studio.
Nói theo cách nhanh và có nhịp điệu
"He rapped the lyrics with incredible speed."
Anh ấy đã đọc những lời bài hát `rap` với tốc độ đáng kinh ngạc.