D
Dicread
HomeDictionaryRrapper

rapper

rapper
[C] Đếm được
Số nhiều: rappers

rapper dùng để chmt nghsĩ chuyên biu din nhc rap, mt thloi âm nhc đặc trưng bi vic đọc li bài hát theo nhp điu nhanh và có vn điu. Trong tiếng Vit, tnày thường được dch là "nghsĩ rap" hoc đơn gin là "rapper" (do đây là mt thut ngquc tế phbiến trong âm nhc).

Refers to individual people who perform the art of rapping.

Ý nghĩa

Danh từrapper

Một nghệ sĩ âm nhạc biểu diễn nhạc rap

The rapper released a new album last Friday.

Nghệ sĩ rap này đã phát hành một album mới vào thứ Sáu tuần trước.

Từ liên quan

Last Updated: May 30, 2026Report an Error