quotation
Từ quotation mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp thực tế.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong ngữ cảnh văn học hoặc giao tiếp hàng ngày, quotation dùng để chỉ một lời trích dẫn. Đây là việc lặp lại chính xác lời nói hoặc câu viết của một ai đó. Khi sử dụng với nghĩa này, nó thường đi kèm với các dấu ngoặc kép để phân biệt với lời của người nói. Ví dụ: The essay begins with a famous quotation from Shakespeare (Bài luận bắt đầu bằng một lời trích dẫn nổi tiếng từ Shakespeare).
Ngược lại, trong ngữ cảnh thương mại và kinh doanh, quotation (thường được gọi tắt là quote) lại có nghĩa là một bản báo giá. Đây là một văn bản chính thức mà người bán gửi cho khách hàng để thông báo mức giá cố định cho một dịch vụ hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: We are waiting for a quotation from the supplier (Chúng tôi đang chờ bản báo giá từ nhà cung cấp).
Phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn
Người học cần phân biệt rõ quotation với citation. Trong khi quotation là việc trích dẫn nguyên văn một đoạn văn bản, thì citation (sự trích dẫn nguồn) thiên về việc ghi chú nguồn gốc, tác giả hoặc tài liệu tham khảo để chứng minh tính xác thực hoặc tuân thủ quy tắc học thuật. Một quotation có thể chứa một citation đi kèm.
Ngoài ra, cần lưu ý sự khác biệt giữa quotation (bản báo giá cố định) và estimate (bản ước tính). Một quotation thường mang tính cam kết về giá cả và không thay đổi, trong khi estimate chỉ là con số dự kiến và có thể biến động tùy theo thực tế triển khai công việc.
Lưu ý về ngữ phápQuotation là một danh từ đếm được. Khi nói về hành động trích dẫn nói chung, người ta thường dùng động từ quote. Trong văn phong giao tiếp không trang trọng, từ quote thường được dùng thay thế cho cả hai nghĩa của quotation (vừa là lời trích dẫn, vừa là bản báo giá).
Ý nghĩa
Một nhóm từ được lấy từ một văn bản hoặc bài phát biểu và được lặp lại bởi một người khác không phải tác giả gốc
The professor began the lecture with a quotation from Socrates.
Vị giáo sư bắt đầu bài giảng bằng một lời trích dẫn từ Socrates.
Một tuyên bố chính thức nêu rõ chi phí ước tính cho một công việc hoặc dịch vụ cụ thể
The contractor provided a written quotation for the kitchen renovation.
Nhà thầu đã cung cấp một bản báo giá bằng văn bản cho việc cải tạo nhà bếp.