possess
possess mang sắc thái trang trọng hơn nhiều so với từ have. Trong khi have được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự sở hữu đơn giản, possess thường xuất hiện trong văn viết, văn bản pháp luật hoặc khi muốn nhấn mạnh quyền sở hữu chính thức và tuyệt đối đối với một tài sản hoặc đặc điểm nào đó.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về vật chất, possess nhấn mạnh vào quyền sở hữu hợp pháp hoặc sự kiểm soát thực tế đối với một vật. Ví dụ, thay vì nói "I have a car", trong một báo cáo pháp lý, người ta sẽ dùng "He possesses a vehicle" để khẳng định quyền sở hữu.
Khi nói về phẩm chất hoặc kỹ năng, possess gợi lên cảm giác về một đặc điểm nội tại, bền vững và là một phần bản sắc của người đó. Ví dụ, "She possesses great courage" (Cô ấy có lòng dũng cảm tuyệt vời) nghe trang trọng và mạnh mẽ hơn "She has great courage".
Một điểm đặc biệt là possess còn được dùng trong ngữ cảnh tâm linh hoặc tâm lý để chỉ sự chi phối. Khi một linh hồn hoặc một cảm xúc cực đoan kiểm soát hoàn toàn một người, khiến họ không còn làm chủ được hành vi, ta dùng possess. Trong trường hợp này, nó không còn là "có" mà là "ám" hoặc "chi phối".
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa possess và own. Mặc dù cả hai đều dịch là "sở hữu", nhưng có sự khác biệt tinh tế:
own: Nhấn mạnh vào quyền sở hữu về mặt pháp lý (quyền chủ sở hữu). Bạn có thể own một ngôi nhà nhưng không possess nó nếu bạn đang cho người khác thuê và không trực tiếp kiểm soát nó.
possess: Nhấn mạnh vào việc nắm giữ hoặc có trong tay (kiểm soát thực tế). Bạn có thể possess một món đồ đánh rơi mà bạn tìm thấy, dù bạn không own (không phải chủ sở hữu hợp pháp) món đồ đó.
Lưu ý về ngữ pháp
possess là một ngoại động từ, theo sau nó luôn là một tân ngữ trực tiếp. Từ này không bao giờ được dùng ở dạng tiếp diễn (không dùng possessing) khi nói về quyền sở hữu hoặc đặc điểm tính cách, vì đây là một trạng thái tĩnh chứ không phải một hành động đang diễn ra.
Ý nghĩa
Sở hữu một thứ gì đó hoặc có nó như một tài sản
"The company possesses vast tracts of land in the valley."
Công ty sở hữu những dải đất rộng lớn trong thung lũng.
Có một phẩm chất, kỹ năng hoặc đặc điểm cụ thể
"She possesses a remarkable ability to remain calm under pressure."
Cô ấy có khả năng đáng kinh ngạc trong việc giữ bình tĩnh dưới áp lực.
Kiểm soát tâm trí hoặc cơ thể của một người, thường được tin là do một linh hồn hoặc ác quỷ thực hiện
"The villagers believed that an evil spirit had possessed the young man."
Dân làng tin rằng một linh hồn xấu đã ám chàng thanh niên.
Áp đảo ai đó bằng một cảm xúc hoặc xung động mạnh mẽ, khiến họ hành động phi lý
"A sudden fit of jealousy possessed him, and he shouted at his partner."
Một cơn ghen tuông bất chợt chi phối anh ta, và anh ta đã quát mắng bạn đời của mình.
Ví dụ
The museum possesses a rare collection of ancient Egyptian artifacts.
Bảo tàng sở hữu một bộ sưu tập quý hiếm các hiện vật Ai Cập cổ đại.
The candidate possesses the leadership skills necessary for the role.
Ứng cử viên có những kỹ năng lãnh đạo cần thiết cho vị trí này.
The horror movie depicts a girl possessed by a malevolent entity.
Bộ phim kinh dị mô tả một cô gái bị một thực thể độc ác ám.
A strange madness possessed him during the heat of the battle.
Một sự điên rồ kỳ lạ đã chi phối anh ta trong lúc trận chiến đang cao trào.
Cụm từ kết hợp
possess the ability
có một kỹ năng hoặc năng lực cụ thể
She possesses the ability to solve complex equations in seconds.
Cô ấy có khả năng giải các phương trình phức tạp trong vài giây.
possess a quality
có một đặc điểm cụ thể
The new candidate possesses a quality of leadership that is rare in this industry.
Ứng viên mới có phẩm chất lãnh đạo hiếm thấy trong ngành này.
possess land
sở hữu bất động sản hoặc lãnh thổ
The family continues to possess land in the northern province.
Gia đình đó tiếp tục sở hữu những dải đất ở tỉnh phía bắc.
possess wealth
sở hữu một lượng lớn tiền bạc hoặc tài sản
Few individuals possess wealth on the scale of the world's billionaires.
Ít cá nhân nào sở hữu tài sản ở quy mô như các tỷ phú thế giới.
be possessed by
bị chi phối bởi một linh hồn hoặc một cảm xúc mãnh liệt
He looked as if he were possessed by a sudden, inexplicable rage.
Anh ta trông như thể bị chi phối bởi một cơn thịnh nộ bất chợt và không thể giải thích được.
Thành ngữ & Tục ngữ
possessed by a demon
bị kiểm soát bởi một linh hồn xấu
The horror movie features a young girl who is possessed by a demon.
Bộ phim kinh dị kể về một cô gái trẻ bị một ác quỷ ám.
possessed by a spirit
chịu ảnh hưởng của một thực thể siêu nhiên
Some cultures believe that shamans are possessed by a spirit during rituals.
Một số nền văn hóa tin rằng các pháp sư bị một linh hồn ám trong các nghi lễ.
what possesses you
một câu hỏi tại sao ai đó lại hành động kỳ lạ hoặc phi lý
I cannot understand what possesses you to be so rude to your parents today.
Tôi không thể hiểu điều gì chi phối khiến bạn lại thô lỗ với cha mẹ mình như vậy vào ngày hôm nay.
Bối cảnh văn hóa
Tâm lý học về sự sở hữu: Từ chủ nghĩa vật chất đến hiện tượng siêu nhiênThe Psychology of Possession: From Materialism to the Supernatural
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ posseder trong tiếng Pháp cổ, vốn có nguồn gốc từ possessus trong tiếng Latinh, là quá khứ phân từ của possidere. Gốc Latinh này là sự kết hợp giữa potis, có nghĩa là quyền năng hoặc có khả năng, và sedere, có nghĩa là ngồi.
Về mặt lịch sử, thuật ngữ này đã phát triển từ nghĩa đen là ngồi ở vị trí quyền lực hoặc kiểm soát sang nghĩa rộng hơn về mặt pháp lý và vật lý là quyền sở hữu và sự làm chủ.