nonpayment
nonpayment là một thuật ngữ mang tính hành chính và pháp lý, dùng để chỉ trạng thái một khoản nợ, thuế hoặc hóa đơn không được thanh toán đúng hạn hoặc hoàn toàn không được trả. Từ này mang sắc thái trang trọng và khách quan, thường xuất hiện trong các văn bản hợp đồng, thông báo thu nợ hoặc tài liệu pháp luật. Khác với default (vỡ nợ) thường ám chỉ một sự thất bại nghiêm trọng trong việc thực hiện nghĩa vụ tài chính dẫn đến phá sản hoặc kiện tụng, nonpayment đơn thuần mô tả hành động không trả tiền, dù lý do là vô ý hay cố tình.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa nonpayment và một số từ dễ gây nhầm lẫn:
nonpayment so với debt: Trong khi debt (khoản nợ) là số tiền đang nợ, thì nonpayment (việc không thanh toán) là hành vi hoặc tình trạng không trả số tiền đó. Ví dụ: "The debt is large" (Khoản nợ rất lớn) so với "The nonpayment of the debt led to a penalty" (Việc không thanh toán khoản nợ đã dẫn đến một hình phạt).
nonpayment so với insolvency: insolvency (tình trạng mất khả năng thanh toán) là một trạng thái tài chính khi một cá nhân hoặc tổ chức không thể trả nợ vì không có đủ tài sản, trong khi nonpayment chỉ đơn giản là việc tiền không được chuyển đi, bất kể người đó có tiền hay không.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà nonpayment có thể được dịch linh hoạt để tránh lặp từ, nhưng phải giữ đúng nghĩa là "việc không thanh toán".
Trong bối cảnh thuế: Thường dùng để chỉ việc trốn thuế hoặc chậm nộp thuế. Ví dụ: nonpayment of taxes (việc không thanh toán thuế).
Trong bối cảnh dịch vụ: Dùng khi khách hàng không trả phí thuê nhà hoặc phí dịch vụ. Ví dụ: nonpayment of rent (việc không thanh toán tiền thuê nhà).
Đặc điểm ngữ phápnonpayment là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt nhiều trường hợp không thanh toán khác nhau, người ta thường dùng các cụm từ như instances of nonpayment hoặc cases of nonpayment thay vì thêm đuôi số nhiều vào chính từ này.
Ý nghĩa
Việc không trả một khoản tiền đang nợ, đặc biệt là nợ, thuế hoặc hóa đơn
The company faced severe penalties due to the nonpayment of its quarterly taxes.
Công ty đã phải đối mặt với những hình phạt nghiêm trọng do việc không thanh toán thuế quý.