miraculous
miraculous được sử dụng để mô tả những sự việc xảy ra một cách khó tin, vượt xa mọi quy luật tự nhiên hoặc logic thông thường. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh để thể hiện mức độ kinh ngạc khác nhau.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về tôn giáo hoặc tâm linh, miraculous mang nghĩa là "kỳ diệu" hoặc "thần thánh", ám chỉ sự can thiệp của một thế lực siêu nhiên. Ví dụ: a miraculous healing (một sự chữa lành kỳ diệu).
Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự may mắn hoặc một kết quả bất ngờ đến mức khó tin, dù không nhất thiết phải có yếu tố tâm linh. Lúc này, nó mang nghĩa là "phi thường" hoặc "thần kỳ". Ví dụ: a miraculous escape (một cuộc thoát hiểm thần kỳ).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt miraculous với amazing hoặc wonderful. Trong khi amazing chỉ đơn thuần là gây ngạc nhiên hoặc ấn tượng, và wonderful thiên về cảm giác tuyệt vời, hạnh phúc, thì miraculous nhấn mạnh vào tính chất "không thể xảy ra" hoặc "vượt ngoài khả năng con người".
❌ It was a miraculous day (Sai vì một ngày bình thường không thể gọi là "kỳ diệu" theo nghĩa siêu nhiên/phi thường).
✅ It was a wonderful day (Đúng: Đó là một ngày tuyệt vời).
✅ The team's victory was miraculous (Đúng: Chiến thắng của đội bóng là một điều phi thường/thần kỳ vì họ vốn bị đánh giá thấp hơn rất nhiều).
Lưu ý về ngữ phápmiraculous là một tính từ. Khi muốn chuyển sang trạng từ để mô tả cách thức một sự việc xảy ra, hãy sử dụng miraculously. Ví dụ: He miraculously survived the crash (Anh ấy đã sống sót một cách thần kỳ sau vụ tai nạn).
Ý nghĩa
Xảy ra thông qua sự can thiệp của thần linh hoặc một sức mạnh siêu nhiên
The blind man experienced a miraculous recovery of his sight.
Người đàn ông mù đã hồi phục thị lực một cách kỳ diệu.
Cực kỳ gây ngạc nhiên, đáng mừng hoặc may mắn, như thể nhờ một phép màu
The team achieved a miraculous victory in the final seconds of the game.
Đội bóng đã giành được một chiến thắng thần kỳ trong những giây cuối cùng của trận đấu.