expressway
Thuật ngữ này mang hàm ý về sự hiệu quả, tốc độ và cơ sở hạ tầng hiện đại. Nó gợi lên một trải nghiệm di chuyển thông suốt, nơi các phương tiện giao thông địa phương, đèn giao thông và người đi bộ bị loại bỏ để duy trì luồng xe lưu thông liên tục.
Mặc dù tương tự như motorway hoặc highway, nhưng expressway đặc biệt nhấn mạnh vào tốc độ di chuyển. Từ này được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh Bắc Mỹ để mô tả các tuyến đường huyết mạch chạy vòng qua trung tâm thành phố hoặc cung cấp khả năng di chuyển nhanh chóng xuyên qua các vùng đô thị mở rộng.
Countable when referring to specific routes or separate highway systems, such as the various expressways connecting a city to its suburbs.
Ý nghĩa
Một loại đường lộ tốc độ cao được thiết kế cho các phương tiện di chuyển nhanh, thường có nhiều làn xe và các điểm ra vào được kiểm soát
"The commute is faster if you take the expressway."
Việc đi làm sẽ nhanh hơn nếu bạn đi đường cao tốc.