headgear
đồ đội đầu
Danh từ
headgear là một thuật ngữ bao quát dùng để chỉ bất kỳ vật dụng nào được đội hoặc đeo trên đầu, từ những món đồ thời trang, trang sức cho đến các thiết bị bảo hộ chuyên dụng. Điểm đặc trưng của từ này là tính tổng quát; nó không chỉ ra một loại mũ cụ thể mà bao hàm tất cả các loại đồ đội đầu.
Ý nghĩa
Danh từđồ đội đầu
Bất kỳ món đồ quần áo hoặc thiết bị nào được đội trên đầu
The cyclist wore a sturdy helmet as essential headgear for safety.
Người đạp xe đã đội một chiếc mũ bảo hiểm chắc chắn như một thiết bị bảo vệ đầu thiết yếu để đảm bảo an toàn.
Từ liên quan
hatheaddressheadwearbonnetcapcrownhelmetturbanberetbeaniefedorasombrerovisortiaradiademveilhoodbandanafascinatorpillbox hattop hatstraw hatmitreskullcapheadbandhairnetwreathcircletheadpieceapparelclothingaccessoryfashioncostumeuniformprotectionsafetycraniumscalpforeheadhairwigtoupeebrimpeakstrappaddingliningfeltstrawwoolleathersilkvelvetcottonpolyesterknitweaveseambuckleribbonlaceornamentjewelfeatherplumage