D
Dicread
HomeDictionaryHheadgear

headgear

mũ đội đầu / đồ bảo hộ đầu
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từmũ đội đầu

Bất kỳ món đồ quần áo hoặc thiết bị nào được đeo trên đầu, chẳng hạn như mũ, mũ bảo hiểm hoặc khăn che mặt

"The cyclist wore a sturdy piece of headgear to protect against injury."

Người cưỡi ngựa đã đội đồ bảo hộ đầu để ngăn bị thương khi ngã.

đồ bảo hộ đầu

Thiết bị chuyên dụng đeo trên đầu cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như bảo vệ trong thể thao hoặc điều trị y tế

Võ sĩ quyền anh đã đeo đồ bảo hộ đầu trước khi bước vào võ đài.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error