headgear
mũ đội đầu / đồ bảo hộ đầu
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từmũ đội đầu
Bất kỳ món đồ quần áo hoặc thiết bị nào được đeo trên đầu, chẳng hạn như mũ, mũ bảo hiểm hoặc khăn che mặt
"The cyclist wore a sturdy piece of headgear to protect against injury."
Người cưỡi ngựa đã đội đồ bảo hộ đầu để ngăn bị thương khi ngã.
đồ bảo hộ đầu
Thiết bị chuyên dụng đeo trên đầu cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như bảo vệ trong thể thao hoặc điều trị y tế
Võ sĩ quyền anh đã đeo đồ bảo hộ đầu trước khi bước vào võ đài.