bountiful
dồi dào / hào phóng
Tính từ
So sánh hơn: more bountifulSo sánh nhất: most bountiful
bountiful mang sắc thái tích cực, gợi lên hình ảnh về sự dư dả, tràn trề và thường gắn liền với sự ban tặng của thiên nhiên hoặc lòng tốt của con người. Khi nói về tài nguyên, mùa màng hay thực phẩm, từ này không chỉ đơn thuần là "nhiều" mà còn hàm ý sự thịnh vượng và đủ đầy vượt mức cần thiết.
Ý nghĩa
Tính từdồi dào
Tồn tại với số lượng lớn; phong phú
The valley provided a bountiful harvest of grapes and olives.
Thung lũng đã mang lại một vụ thu hoạch nho và ô liu dồi dào.
Tính từhào phóng
Cho đi một cách rộng rãi hoặc cung cấp một lượng lớn thứ gì đó
She was known for her bountiful spirit and willingness to help the poor.
Cô ấy nổi tiếng với tinh thần hào phóng và sự sẵn lòng giúp đỡ người nghèo.