parsimonious
parsimonious mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ khi mô tả tính cách con người, ám chỉ sự keo kiệt đến mức cực đoan hoặc bủn xỉn. Trong khi từ frugal (tiết kiệm) được xem là một đức tính tích cực, thể hiện sự quản lý chi tiêu khôn ngoan, thì parsimonious lại gợi lên hình ảnh một người không sẵn lòng chi tiền ngay cả cho những nhu cầu thiết yếu hoặc cơ bản nhất.
Ví dụ, nếu bạn nói một người là frugal, bạn đang khen họ biết chi tiêu hợp lý. Nhưng nếu bạn dùng parsimonious, bạn đang chỉ trích họ là kẻ keo kiệt.
Sự khác biệt trong ngữ cảnh khoa học và logic
Trong các lĩnh vực như khoa học, toán học hoặc triết học, parsimonious không mang nghĩa tiêu cực. Thay vào đó, nó được hiểu là "tiết kiệm nhất" hoặc "tối giản". Điều này đề cập đến nguyên lý rằng một lý thuyết hoặc lời giải thích càng đơn giản, ít giả định phức tạp mà vẫn giải thích được hiện tượng thì càng có giá trị và đáng tin cậy hơn.
Cách dùng tiêu cực (tính cách): The parsimonious landlord refused to fix the leaking roof. (Ông chủ nhà keo kiệt từ chối sửa mái nhà bị dột.)
Cách dùng trung lập (khoa học): The most parsimonious explanation is often the correct one. (Lời giải thích tiết kiệm nhất thường là lời giải thích chính xác nhất.)
Lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ parsimonious với các từ cùng nhóm nghĩa để tránh dùng sai văn cảnh:
Stingy: Từ này phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và cũng mang nghĩa keo kiệt, nhưng parsimonious mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự khắt khe trong việc sử dụng nguồn lực.
Miserly: Gợi lên hình ảnh một kẻ bủn xỉn tích trữ tiền bạc nhưng không bao giờ chi dùng, thường mang hàm ý khinh miệt sâu sắc hơn.
Về mặt ngữ pháp, parsimonious là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc theo sau các động từ nối như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Cực kỳ không sẵn lòng chi tiền hoặc sử dụng nguồn lực; bủn xỉn
The parsimonious old man refused to buy a new coat even though his old one was torn.
Ông già keo kiệt từ chối mua một chiếc áo khoác mới mặc dù chiếc áo cũ đã bị rách.
Sử dụng lời giải thích đơn giản nhất có thể hoặc ít giả định nhất để giải thích một hiện tượng, đặc biệt là trong các lý thuyết khoa học
The principle of parsimony suggests that the most parsimonious phylogenetic tree is the most likely to be correct.
Nguyên lý tiết kiệm gợi ý rằng cây phát sinh loài đơn giản nhất là cây có khả năng chính xác nhất.