selfish
selfish mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ những người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà phớt lờ hoặc gây tổn hại đến quyền lợi của người khác. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ích kỷ". Cần phân biệt rõ selfish với self-centered (tự coi mình là trung tâm) hoặc egocentric (tự cao/vị kỷ). Trong khi selfish nhấn mạnh vào hành động chiếm hữu hoặc từ chối chia sẻ, thì self-centered thiên về thái độ thiếu nhạy bén, không nhận ra rằng người khác cũng có nhu cầu và cảm xúc riêng.
Sự khác biệt về sắc thái
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt giữa selfish và self-reliant (tự lực). Mặc dù cả hai đều bắt đầu bằng tiền tố self-, nhưng self-reliant là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự độc lập và tự chủ, trong khi selfish hoàn toàn là một tính từ mang nghĩa chê bai.
❌ Sai: He is so self-reliant that he never helps anyone. (Câu này sai vì self-reliant không mang nghĩa tiêu cực).
✅ Đúng: He is so selfish that he never helps anyone. (Anh ấy quá ích kỷ đến mức không bao giờ giúp đỡ bất cứ ai).
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Trong giao tiếp, selfish thường được dùng để phê phán hành vi trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình hoặc bạn bè. Khi muốn diễn đạt một mức độ nhẹ hơn hoặc mang tính mô tả tâm lý hơn là chỉ trích, người nói có thể dùng cụm từ looking out for oneself (chăm lo cho bản thân).
Ví dụ: It's not selfish to take a break when you're burnt out. (Việc nghỉ ngơi khi bạn bị kiệt sức không phải là ích kỷ).
Về mặt ngữ pháp, selfish là một tính từ mô tả tính cách, thường đứng sau động từ liên kết như be hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Quá quan tâm hoặc chỉ chăm lo cho nhu cầu và lợi ích của bản thân mà không quan tâm đến người khác
He is too selfish to share his toys with his younger sister.
Anh ấy quá ích kỷ để chia sẻ đồ chơi với em gái mình.