fuzzy
fuzzy là một từ đa nghĩa, mô tả trạng thái thiếu sự sắc nét hoặc rõ ràng, tùy thuộc vào việc nó được dùng cho xúc giác, thị giác hay tư duy. Đối với người Việt, điểm cần lưu ý là từ này không chỉ đơn thuần là "mờ", mà nó mang sắc thái của sự "xốp", "tơi" hoặc "không xác định".
Sắc thái về vật lý và cảm giác
Khi mô tả bề mặt, fuzzy gợi lên cảm giác mềm mại, mịn mượt của những sợi lông ngắn và tơi (như lông quả đào hoặc lông gà con). Điều này khác với smooth (nhẵn nhụi) hay soft (mềm nói chung). Ví dụ, khi nói một món đồ chơi là fuzzy, người nghe sẽ hình dung ra một bề mặt có nhiều sợi lông nhỏ li ti.
Trong bối cảnh hình ảnh hoặc âm thanh, fuzzy mô tả sự mờ, nhòe, không sắc nét. Nó thường được dùng cho những hình ảnh bị nhiễu (noise) hoặc âm thanh bị rè, không trong trẻo. Hãy phân biệt với blurry (mờ do chuyển động hoặc không lấy nét được); fuzzy thường ám chỉ sự thiếu chi tiết do chất lượng tín hiệu hoặc đặc điểm bề mặt.
Sắc thái về tư duy và nhận thức
Khi dùng để mô tả suy nghĩ, ký ức hoặc khái niệm, fuzzy mang nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng hoặc thiếu chính xác. Đây là trạng thái khi bạn không thể nhớ chi tiết một sự việc hoặc một định nghĩa không được phát biểu một cách chặt chẽ.
❌ Không nên dùng fuzzy để chỉ sự nhầm lẫn hoàn toàn (confused).
✅ Nên dùng fuzzy khi muốn nói về một ký ức bị phai nhạt: My memory of that day is a bit fuzzy (Ký ức của tôi về ngày hôm đó hơi mơ hồ).
Lưu ý về ngữ phápfuzzy chủ yếu đóng vai trò là một tính từ. Trong các văn bản kỹ thuật hoặc toán học, bạn có thể gặp thuật ngữ fuzzy logic (logic mờ), đây là một thuật ngữ chuyên ngành và không nên dịch thoát nghĩa sang các từ như "mơ hồ" hay "mịn mượt" để tránh gây hiểu lầm về mặt khoa học.
Ý nghĩa
Được bao phủ bởi hoặc bao gồm những sợi lông hoặc sợi vải ngắn và mềm
The newborn chick was small and fuzzy.
Chú gà con mới nở nhỏ xíu và mịn mượt.
Bị nhòe hoặc không rõ nét; thiếu các đường nét sắc sảo
The image on the old television screen was fuzzy.
Hình ảnh trên màn hình tivi cũ bị mờ.
Bị nhầm lẫn, mơ hồ hoặc không được xác định rõ ràng trong suy nghĩ hoặc cách diễn đạt
I have a fuzzy memory of what happened during the party.
Tôi có một ký ức mơ hồ về những gì đã xảy ra trong bữa tiệc.