shoddy
shoddy mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để chỉ những thứ được làm một cách cẩu thả, thiếu trách nhiệm và không đạt tiêu chuẩn chất lượng. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa kỹ thuật kém và thái độ làm việc hời hợt, thường nhằm mục đích tiết kiệm chi phí hoặc đẩy nhanh tiến độ một cách bất chấp.
Ý nghĩa
Được chế tạo hoặc thực hiện một cách tồi tệ; thiếu chất lượng, sự cẩn thận hoặc độ chính xác
The contractor used shoddy materials to finish the house quickly.
Nhà thầu đã sử dụng những vật liệu kém chất lượng để hoàn thành ngôi nhà một cách nhanh chóng.
Được thực hiện kém hoặc thiếu chính trực, đặc biệt là liên quan đến một tác phẩm hoặc một quy trình
The police investigation was criticized as shoddy and incomplete.
Cuộc điều tra của cảnh sát bị chỉ trích là hời hợt và không đầy đủ.