immaculate
immaculate mang sắc thái cực hạn của sự sạch sẽ hoặc hoàn hảo, vượt xa mức độ của những từ như clean hay tidy. Khi dùng để mô tả không gian vật lý, nó gợi lên hình ảnh một nơi không một hạt bụi, mọi thứ được sắp xếp chính xác đến từng chi tiết, tương đương với khái niệm "tinh tươm" trong tiếng Việt. Khi dùng để mô tả con người hoặc hồ sơ, nó ám chỉ sự thuần khiết, không một vết nhơ hay sai sót, tương đương với "không tì vết".
Phân biệt sắc thái với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt immaculate với spotless. Trong khi spotless tập trung thuần túy vào việc không có vết bẩn về mặt vật lý, thì immaculate mang tính toàn diện hơn, bao hàm cả sự ngăn nắp và tính kỷ luật cao. Một căn phòng có thể spotless nhưng chưa chắc đã immaculate nếu đồ đạc vẫn để lộn xộn.spotless nhấn mạnh việc không có vết bẩn, còn immaculate nhấn mạnh sự tinh tươm và hoàn hảo về mọi mặt.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "sạch sẽ" cho nhiều trường hợp, nhưng trong tiếng Anh, hãy chọn immaculate khi muốn nhấn mạnh sự ngưỡng mộ trước một tiêu chuẩn cực cao.
Thay vì nói My room is immaculate khi phòng chỉ vừa mới được quét dọn cơ bản, hãy dùng từ này trong những trường hợp như The hotel lobby was kept in immaculate condition để nhấn mạnh sự sang trọng và chuyên nghiệp của sảnh khách sạn được giữ trong tình trạng tinh tươm.
Khi nói về đạo đức hoặc sự nghiệp, immaculate được dùng để khẳng định sự liêm chính tuyệt đối, chẳng hạn như cụm từ an immaculate record nghĩa là một hồ sơ không tì vết.
Đặc điểm ngữ phápimmaculate là một tính từ. Nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be, keep, remain.
Ý nghĩa
Sạch sẽ, gọn gàng hoặc ngăn nắp một cách hoàn hảo
The hotel lobby was kept in immaculate condition.
Sảnh khách sạn được giữ trong tình trạng tinh tươm.
Không có sai sót, khuyết điểm hoặc tội lỗi
She has an immaculate record of service in the army.
Cô ấy có một hồ sơ phục vụ trong quân đội không tì vết.