functional
functional thường được dùng để mô tả một vật dụng hoặc hệ thống tập trung hoàn toàn vào công năng sử dụng, ưu tiên sự tiện lợi và hiệu quả hơn là vẻ đẹp hình thức. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể mang sắc thái tích cực (hiệu quả, thực dụng) hoặc hơi tiêu cực (đơn điệu, thiếu thẩm mỹ).
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về thiết kế hoặc nội thất, functional đối lập với decorative (mang tính trang trí). Một món đồ functional là món đồ "dùng tốt", "có ích", nhưng đôi khi bị coi là "khô khan".
Ví dụ: a functional kitchen (một căn bếp tiện nghi/thực dụng) nhấn mạnh vào việc bố trí hợp lý để nấu nướng dễ dàng, thay vì việc trang trí lộng lẫy.
Trong y khoa hoặc sinh học, functional mô tả khả năng hoạt động bình thường của một cơ quan. Khi một bộ phận bị non-functional, nghĩa là nó không còn khả năng thực hiện chức năng vốn có.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt functional với practical. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "thực tế" hoặc "thiết thực", nhưng practical thường nhấn mạnh vào tính khả thi hoặc kinh nghiệm thực tế (ví dụ: practical experience - kinh nghiệm thực tế), trong khi functional nhấn mạnh vào cơ chế vận hành và công dụng của vật thể.
practical solution: một giải pháp khả thi, dễ thực hiện.
functional design: một thiết kế chú trọng công năng.
Về mặt ngữ pháp, functional là một tính từ và không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều.
Ý nghĩa
Được thiết kế để thực dụng và hữu ích thay vì chú trọng vẻ ngoài hấp dẫn
The office furniture is purely functional and lacks any aesthetic appeal.
Nội thất văn phòng hoàn toàn mang tính thiết thực và thiếu đi bất kỳ sức hút thẩm mỹ nào.
Có khả năng vận hành hoặc làm việc một cách chính xác
After the repair, the elevator is finally functional again.
Sau khi sửa chữa, thang máy cuối cùng đã hoạt động được trở lại.
Liên quan đến cách thức một thứ gì đó vận hành hoặc được cấu trúc
The patient suffered a functional impairment in their left hand.
Bệnh nhân bị suy giảm chức năng ở bàn tay trái.