functional
Thuật ngữ này đề cao tính tiện dụng hơn là sự trang trí. Khi dùng để mô tả một vật thể, nó thường ngầm ý phê bình rằng món đồ đó quá đơn giản, thuần túy thực dụng hoặc thậm chí là nhàm chán, cho thấy vẻ đẹp đã bị hy sinh để đổi lấy hiệu quả sử dụng. Từ này thường xuyên xuất hiện trong kiến trúc và thiết kế công nghiệp để chỉ phong cách tối giản, nơi hình dáng được định hình theo công năng. Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y khoa, ý nghĩa của từ này chuyển sang trạng thái khả năng vận hành. Nó mô tả việc một hệ thống, một cơ quan hay một phần mềm có thực sự thực hiện được nhiệm vụ dự định hay không, bất kể tình trạng vật lý ra sao. Trọng tâm ở đây là kết quả của hành động chứ không phải là diện mạo của cơ chế vận hành.
Ý nghĩa
Được thiết kế để thực dụng và hữu ích thay vì chú trọng vẻ ngoài
"The office furniture is purely functional and lacks any aesthetic appeal."
Nội thất văn phòng này hoàn toàn thiết thực và không có chút tính thẩm mỹ nào.
Có khả năng vận hành hoặc làm việc một cách chính xác
"After the repair, the elevator is finally functional again."
Sau khi sửa chữa, thang máy cuối cùng đã hoạt động được trở lại.
Liên quan đến cách thức hoạt động hoặc cấu trúc của một thứ gì đó
"The patient suffered a functional impairment in their left hand."
Bệnh nhân bị suy giảm chức năng ở bàn tay trái.