entrenched
entrenched mang sắc thái biểu thị một trạng thái cực kỳ bền vững, khó lay chuyển, thường được dùng để mô tả những điều đã tồn tại từ lâu và trở thành một phần không thể tách rời của một hệ thống hoặc tư duy. Khi dùng với nghĩa bóng, từ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ những định kiến, thói quen hoặc quy định lỗi thời nhưng lại khó thay đổi vì đã ăn sâu vào tiềm thức hoặc cấu trúc tổ chức.
Ý nghĩa
Được thiết lập vững chắc và khó hoặc không có khả năng thay đổi
The company struggled to overcome entrenched bureaucratic habits.
Công ty đã gặp khó khăn trong việc vượt qua những thói quen quan liêu đã ăn sâu.
Được đặt trong một chiến hào hoặc hệ thống chiến hào để bảo vệ trong chiến tranh
The soldiers remained entrenched along the ridge to repel the advance.
Các binh sĩ vẫn đào hào phòng thủ dọc theo sườn núi để đẩy lùi cuộc tiến công.