deep-seated
Thuật ngữ này mô tả một trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc đã hằn sâu vào nền tảng tính cách của một cá nhân hoặc văn hóa của một xã hội. Nó gợi lên hình ảnh một hệ thống rễ đã phát triển sâu đến mức những nỗ lực thay đổi thái độ hay niềm tin một cách hời hợt sẽ không mang lại kết quả. Từ này gần như chỉ được dùng cho những điều mang tính nội tâm, vô hình và bền vững.
Mặc dù tương đồng với ingrained (ăn sâu), nhưng deep-seated thường mang sức nặng cảm xúc lớn hơn, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tổn thương, định kiến hoặc niềm tin tổ tiên. Nó ngụ ý một sự vĩnh viễn thường diễn ra trong vô thức, nơi đối tượng có thể không nhận ra lý do tại sao mình lại cảm thấy như vậy, mà chỉ biết rằng cảm xúc đó là không thể lay chuyển.
Ý nghĩa
Được thiết lập một cách vững chắc và khó thay đổi hoặc loại bỏ
"a deep-seated hatred for the rival team"
một nỗi căm ghét ăn sâu đối với đội đối thủ