staging
staging là một từ đa nghĩa với các ứng dụng rất khác biệt tùy theo lĩnh vực, điều này dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Trong nghệ thuật, nó không chỉ đơn thuần là việc xây dựng một cái sân khấu vật lý mà nhấn mạnh vào quá trình dàn dựng, tức là sự phối hợp giữa diễn xuất, ánh sáng và đạo cụ để tạo ra hiệu ứng thị giác và cảm xúc cho khán giả.
Ý nghĩa
Quá trình tổ chức và phối hợp các yếu tố khác nhau của một tác phẩm sân khấu hoặc một sự kiện
The staging of the opera required an immense amount of coordination between the cast and crew.
Việc dàn dựng vở opera đòi hỏi sự phối hợp khổng lồ giữa dàn diễn viên và đoàn làm phim.
Quá trình chuẩn bị một ngôi nhà để bán bằng cách sắp xếp nội thất và đồ trang trí để thu hút người mua hơn
The real estate agent recommended professional staging to increase the house's market value.
Nhân viên môi giới bất động sản đã đề xuất trang trí nội thất mẫu chuyên nghiệp để tăng giá trị thị trường của ngôi nhà.
Một nền tảng tạm thời hoặc sàn nâng được xây dựng cho những người biểu diễn, diễn giả hoặc thiết bị
The lighting technicians are currently adjusting the equipment on the staging.
Các kỹ thuật viên ánh sáng hiện đang điều chỉnh thiết bị trên sân khấu.
Một môi trường tạm thời được sử dụng trong phát triển phần mềm để kiểm tra mã trước khi triển khai lên máy chủ vận hành chính thức
The developers pushed the latest build to the staging area for final quality assurance testing.
Các nhà phát triển đã đẩy bản dựng mới nhất lên môi trường thử nghiệm để kiểm tra đảm bảo chất lượng cuối cùng.
Quá trình xác định mức độ lan rộng của một căn bệnh, đặc biệt là ung thư, bằng cách xác định kích thước của khối u và liệu nó đã di căn hay chưa
The oncology team is determining the staging of the tumor to decide on the best treatment plan.
Đội ngũ ung bướu đang xác định giai đoạn của khối u để quyết định phương án điều trị tốt nhất.