discontinuation
discontinuation mang sắc thái của một quyết định chính thức và có tính chất vĩnh viễn. Khi nói về sản phẩm, nó không đơn thuần là việc tạm dừng mà là sự chấm dứt hoàn toàn việc sản xuất hoặc cung cấp một dòng hàng hóa nào đó trên thị trường. Trong y khoa, từ này mô tả việc dừng một liệu trình điều trị hoặc ngưng sử dụng thuốc theo chỉ định hoặc do tác dụng phụ, mang tính chuyên môn cao hơn so với từ stop thông thường.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt discontinuation với interruption và suspension. Trong khi discontinuation là sự chấm dứt vĩnh viễn, thì interruption (sự gián đoạn) và suspension (sự đình chỉ/tạm dừng) chỉ mang tính chất tạm thời và có khả năng sẽ được tiếp tục trong tương lai.discontinuation dùng cho trường hợp ngừng hẳn, không quay trở lại như khi ngừng sản xuất một mẫu điện thoại cũ. Ngược lại, suspension dùng cho việc tạm dừng trong một khoảng thời gian như tạm đình chỉ công tác.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào lĩnh vực mà discontinuation sẽ được dịch khác nhau để đảm bảo tính tự nhiên. Trong kinh doanh, hãy dùng "sự ngừng sản xuất"; trong y tế, hãy dùng "sự ngưng thuốc".
Ví dụ đúng: The discontinuation of the drug caused a relapse (Sự ngưng thuốc đã gây ra tình trạng tái phát). Tránh sử dụng stop trong các văn bản báo cáo y khoa hoặc thông báo chính thức của doanh nghiệp vì nó quá thông tục và thiếu tính chuyên nghiệp.
Từ này là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến một sự kiện ngừng sản xuất cụ thể.
Ý nghĩa
Hành động dừng việc sản xuất, cung cấp hoặc sử dụng một thứ gì đó một cách vĩnh viễn
The company announced the discontinuation of the older model to make room for the new version.
Công ty đã thông báo ngừng sản xuất mẫu cũ để nhường chỗ cho phiên bản mới.
Việc chấm dứt một liệu pháp điều trị y tế hoặc việc sử dụng một loại thuốc
The patient experienced a recurrence of symptoms following the discontinuation of the medication.
Bệnh nhân đã gặp phải tình trạng tái phát các triệu chứng sau khi ngưng sử dụng thuốc.