abnormal
abnormal được sử dụng để mô tả những sự vật, hiện tượng hoặc hành vi lệch khỏi tiêu chuẩn thông thường, kỳ vọng hoặc quy luật tự nhiên. Trong tiếng Việt, từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo, gợi lên cảm giác về một điều gì đó sai sót, bất thường hoặc tiềm ẩn nguy cơ, đặc biệt là trong bối cảnh y tế hoặc kỹ thuật.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với unusual, abnormal mang tính chất nghiêm trọng và mang tính hệ thống hơn. Trong khi unusual đơn thuần là "không thường thấy" hoặc "lạ" (có thể là lạ một cách thú vị), thì abnormal lại nhấn mạnh vào việc "không bình thường" theo nghĩa sai lệch so với một chuẩn mực định sẵn.
Ví dụ: Một màu tóc unusual có thể là màu xanh dương (độc đáo), nhưng một kết quả xét nghiệm abnormal thì thường là dấu hiệu của bệnh lý (nguy hiểm).
Lưu ý khi sử dụng trong tiếng Việt
Người học cần tránh nhầm lẫn giữa abnormal với các từ chỉ sự "kỳ quặc" như weird hay strange. abnormal thường được dùng trong các báo cáo khoa học, chẩn đoán y khoa hoặc phân tích dữ liệu để chỉ ra sự sai lệch so với mức trung bình hoặc mức an toàn.
Đúng: abnormal blood pressure (huyết áp bất thường)
Sai: abnormal personality (khi muốn nói một người có tính cách kỳ quặc, nên dùng weird hoặc eccentric thay vì abnormal để tránh gây cảm giác họ bị bệnh tâm thần).
Đặc điểm ngữ pháp
abnormal là một tính từ. Khi muốn chuyển sang dạng trạng từ để mô tả cách thức một sự việc diễn ra không bình thường, hãy sử dụng abnormally.
Ý nghĩa
Khác với những gì bình thường hoặc thông thường, thường theo cách không mong muốn hoặc gây lo ngại
"The test results showed an abnormal level of glucose in the blood."
Kết quả xét nghiệm cho thấy mức glucose trong máu bất thường.