correspondency
correspondency là một từ mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật để mô tả mối quan hệ tương quan giữa hai đối tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu theo hai hướng hoàn toàn khác nhau: một là sự tương ứng về mặt logic/vị trí, hai là hoạt động trao đổi thư từ.
Countable when referring to a specific instance of a relationship or a specific exchange of letters. Uncountable when referring to the general state of being in agreement or the general practice of writing to one another.
Ý nghĩa
Trạng thái đồng nhất hoặc hài hòa giữa hai hoặc nhiều sự vật
The close correspondency between the two sets of data was surprising.
Sự tương ứng chặt chẽ giữa hai tập hợp dữ liệu thật đáng ngạc nhiên.
Hành động giao tiếp bằng cách trao đổi thư cho nhau
Their long-term correspondency began during their university years.
Việc trao đổi thư từ lâu dài của họ bắt đầu từ những năm đại học.