whimsical
thất thường / kỳ ảo
Tính từ
So sánh hơn: more whimsicalSo sánh nhất: most whimsical
Ý nghĩa
Tính từthất thường
Hành động hoặc cư xử một cách tùy hứng; dễ thay đổi tâm trạng hoặc hành vi một cách đột ngột
"He has a whimsical approach to his work, often changing direction on a whim."
Anh ấy có cách tiếp cận công việc rất thất thường, thường xuyên thay đổi hướng đi theo ý thích nhất thời.
Tính từkỳ ảo
Kỳ lạ một cách hóm hỉnh hoặc đầy tưởng tượng, đặc biệt theo cách hấp dẫn hoặc gây cười
"The children's book was filled with whimsical illustrations of flying pigs and talking trees."
Cuốn sách dành cho trẻ em tràn ngập những hình minh họa kỳ ảo về những chú lợn biết bay và những cái cây biết nói.