D
Dicread
HomeDictionaryKknapsack

knapsack

ba lô / bài toán cái túi
Danh từ
Số nhiều: knapsacks

Ý nghĩa

Danh từba lô

Một chiếc túi có dây đeo vai, thường được làm bằng vải bạt hoặc nylon, dùng để mang theo thực phẩm, nước uống và các vật dụng khác trong một chuyến đi hoặc chuyến đi bộ đường dài

"He packed his knapsack with a map and a flashlight before starting the hike."

Anh ấy xếp một tấm bản đồ và một chiếc đèn pin vào ba lô trước khi tiến vào rừng.

bài toán cái túi

Trong khoa học máy tính, một bài toán lý thuyết liên quan đến việc lựa chọn các vật phẩm có trọng lượng và giá trị cụ thể để tối đa hóa tổng giá trị mà không vượt quá giới hạn trọng lượng

Nhà phát triển đã triển khai phương pháp lập trình động để giải bài toán cái túi.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error