third
thứ ba
ordinal number
Số nhiều: thirdQuá khứ: thirdsPhân từ 2: thirdlyV-ing: thirdingSo sánh hơn: more thirdSo sánh nhất: most third
Thuật ngữ này xác định một vị trí cụ thể trong một chuỗi, đứng sau vị trí thứ hai và trước vị trí thứ tư. Từ này mang sắc thái trung lập và chính xác, chủ yếu được dùng để xếp hạng, sắp xếp thứ tự hoặc phân chia. Trong các bối cảnh thi đấu, nó biểu thị vị trí giành huy chương đồng, cho thấy một thành tích cao nhưng vẫn đứng sau hai thứ hạng đầu tiên.
Khi được dùng như một danh từ hoặc tính từ để mô tả phân số, từ này ám chỉ một trong ba phần bằng nhau của một tổng thể. Mặc dù thường được đếm theo kiểu "một phần ba" hoặc "hai phần ba", nhưng dạng số nhiều "các phần ba" được sử dụng cụ thể khi đề cập đến chính các phần đã được chia hoặc trong các bối cảnh toán học.