open-minded
open-minded mô tả một thái độ tinh thần tích cực, thể hiện sự sẵn lòng tiếp nhận, lắng nghe và cân nhắc những quan điểm, niềm tin hoặc trải nghiệm mới mà không vội vàng phán xét hay bị ràng buộc bởi những định kiến sẵn có. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "cởi mở", nhưng sắc thái của nó nhấn mạnh vào sự linh hoạt trong tư duy và khả năng chấp nhận sự khác biệt.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt open-minded với broad-minded. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "cởi mở", nhưng broad-minded thường thiên về sự bao dung, đặc biệt là đối với những hành vi hoặc lối sống vốn bị coi là không truyền thống hoặc gây tranh cãi về mặt đạo đức. Trong khi đó, open-minded tập trung vào quá trình tiếp nhận thông tin và ý tưởng mới để mở rộng hiểu biết.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn open-minded với việc thiếu lập trường hoặc dễ bị thuyết phục. Một người open-minded không nhất thiết phải đồng ý với mọi thứ họ nghe thấy, mà họ chỉ đơn giản là sẵn lòng xem xét chúng một cách khách quan trước khi đưa ra kết luận.
Đúng: She is open-minded about new ways of teaching. (Cô ấy rất cởi mở đối với các phương pháp giảng dạy mới.)
Sai: Sử dụng open-minded để chỉ một người dễ dãi hoặc không có chính kiến.
Lưu ý về cách dùng và từ trái nghĩa
Từ trái nghĩa trực tiếp của open-minded là narrow-minded (hẹp hòi, bảo thủ). Khi sử dụng narrow-minded, người nói thường hàm ý một sự chỉ trích về việc thiếu sự thấu cảm hoặc từ chối thay đổi quan điểm dù có bằng chứng rõ ràng.
Về mặt ngữ pháp, open-minded là một tính từ và thường đi kèm với giới từ about hoặc to để chỉ đối tượng mà người đó đang thể hiện sự cởi mở.
Ý nghĩa
Sẵn lòng xem xét các ý tưởng, lập luận hoặc thông tin mới mà không có định kiến
She is very open-minded about different cultural traditions.
Cô ấy rất cởi mở đối với các truyền thống văn hóa khác nhau.