receptive
receptive mang sắc thái tích cực, mô tả một trạng thái sẵn sàng đón nhận điều gì đó một cách chủ động và thiện chí. Khi dùng để chỉ tính cách con người, nó không chỉ đơn thuần là "nghe" mà là sự cởi mở, không định kiến, sẵn lòng cân nhắc các ý tưởng hoặc đề xuất mới. Điều này khác với open, vốn có nghĩa rộng hơn (có thể là cởi mở về cảm xúc hoặc đơn giản là không đóng kín). Ví dụ, một người sếp receptive là người sẽ thực sự lắng nghe và suy nghĩ về lời góp ý của nhân viên thay vì gạt đi ngay lập tức.
Phân biệt với các từ tương đồng
Trong tiếng Việt, receptive thường được dịch là "cởi mở" hoặc "nhạy cảm", nhưng cần lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn:
So với sensitive: Trong khi sensitive thường nhấn mạnh vào phản ứng cảm xúc mạnh mẽ hoặc dễ bị tổn thương (nhạy cảm), thì receptive nhấn mạnh vào khả năng tiếp nhận thông tin hoặc kích thích một cách hiệu quả. Một người sensitive có thể dễ bị xúc phạm, nhưng một người receptive lại sẵn lòng lắng nghe lời phê bình để cải thiện.
So với responsive: responsive thiên về hành động phản hồi nhanh chóng sau khi nhận thông tin, còn receptive thiên về trạng thái tâm lý sẵn sàng tiếp nhận thông tin đó trước khi phản hồi.
Cách dùng trong các lĩnh vực khác nhau
Ngoài nghĩa về tính cách, receptive còn được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc kỹ thuật để chỉ khả năng phản ứng với các tác nhân bên ngoài. Trong trường hợp này, nó được dịch là "nhạy cảm".
Ngữ cảnh giao tiếp: be receptive to something (cởi mở với điều gì). Ví dụ: The board was receptive to the new proposal (Hội đồng quản trị đã cởi mở với đề xuất mới).
Ngữ cảnh sinh học: receptive field (vùng nhạy cảm/vùng tiếp nhận). Đây là thuật ngữ chuyên môn chỉ vùng không gian mà một kích thích có thể gây ra phản ứng của tế bào thần kinh.
Về mặt ngữ pháp, receptive là một tính từ và thường đi kèm với giới từ to. Người học cần tránh nhầm lẫn bằng cách sử dụng các động từ như accept (chấp nhận) nếu muốn diễn đạt hành động cụ thể, vì receptive chỉ mô tả trạng thái hoặc khả năng đón nhận.
Ý nghĩa
Sẵn lòng xem xét các đề xuất, ý tưởng hoặc lập luận mới
The manager was surprisingly receptive to the employees' complaints.
Người quản lý cởi mở một cách đáng ngạc nhiên trước những lời phàn nàn của nhân viên.
Có khả năng tiếp nhận các tín hiệu hoặc kích thích, đặc biệt là theo nghĩa sinh học hoặc kỹ thuật
The sensory neurons are highly receptive to chemical changes in the environment.
Các tế bào thần kinh cảm giác rất nhạy cảm với những thay đổi hóa học trong môi trường.