brazen
brazen mang một sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, mô tả sự tự tin một cách thái quá, thiếu tôn trọng hoặc không biết xấu hổ khi thực hiện những hành vi sai trái. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "trơ tráo" hoặc "táo bạo" (theo nghĩa tiêu cực). Điểm mấu chốt của brazen là sự công khai; người thực hiện hành vi không hề cố gắng che giấu lỗi lầm mà ngược lại, họ thách thức các chuẩn mực xã hội hoặc sự phán xét của người khác.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ brazen với các từ chỉ sự dũng cảm hoặc tự tin khác để tránh dùng sai ngữ cảnh:
bold: Có thể mang nghĩa tích cực (mạnh dạn, táo bạo) hoặc tiêu cực. Ví dụ, một quyết định kinh doanh bold là một quyết định dũng cảm, nhưng một lời nói brazen lại là một lời nói trơ tráo.
shameless: Gần nghĩa nhất với brazen, nhưng shameless nhấn mạnh vào việc thiếu lương tâm hoặc cảm giác tội lỗi, trong khi brazen nhấn mạnh vào thái độ phô trương, không sợ hãi khi bị phát hiện.
audacious: Thường dùng để chỉ sự táo bạo đến mức gây ngạc nhiên, đôi khi mang nghĩa ngưỡng mộ về sự sáng tạo hoặc liều lĩnh, khác với sự thô lỗ và thiếu tôn trọng của brazen.
Lưu ý về nghĩa vật lý
Ngoài nghĩa bóng phổ biến, brazen còn có một nghĩa đen ít dùng hơn là "bằng đồng thau". Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, nghĩa "trơ tráo" chiếm ưu thế tuyệt đối. Khi gặp từ này trong các văn bản cổ hoặc mô tả kiến trúc, hãy lưu ý xem nó đang mô tả tính cách con người hay chất liệu của vật thể.
❌ Sai: He is a brazen leader. (Nếu muốn khen vị lãnh đạo dũng cảm, dùng bold hoặc courageous).
✅ Đúng: He told a brazen lie. (Anh ta đã nói một lời nói dối trơ tráo).
Đặc điểm ngữ phápbrazen chủ yếu đóng vai trò là một tính từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ (như lie, behavior, attitude) hoặc đứng sau động từ liên kết để mô tả trạng thái của chủ thể.
Ý nghĩa
Táo bạo và không biết xấu hổ, đặc biệt là khi làm điều gì đó sai trái hoặc không thể chấp nhận được về mặt xã hội
He told a brazen lie even though the evidence was right in front of him.
Anh ta đã nói một lời nói dối trơ tráo ngay cả khi bằng chứng đang ở ngay trước mặt.
Được làm từ đồng thau
The temple was adorned with brazen gates and pillars.
Ngôi đền được trang trí với những cánh cổng và cột trụ bằng đồng thau.