brash
brash là một tính từ mang sắc thái tiêu cực, mô tả sự thiếu tinh tế trong hành vi hoặc thẩm mỹ. Khi dùng để chỉ tính cách, nó gợi lên hình ảnh một người tự tin quá mức đến mức trở nên thô lỗ, hống hách và không quan tâm đến cảm xúc của người khác. Điều này khác với confident (tự tin) vốn mang nghĩa tích cực. Một người brash thường hành động mà không suy nghĩ kỹ, dễ gây hấn hoặc gây khó chịu cho những người xung quanh.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong khi brash thường dùng cho con người, nó cũng được dùng để mô tả các yếu tố thị giác hoặc âm thanh. Khi đó, nó mang nghĩa là quá chói lọi, lòe loẹt hoặc gây gắt, khiến người xem hoặc người nghe cảm thấy khó chịu thay vì bị thu hút. Ví dụ, một màu sắc brash sẽ khiến bạn cảm thấy nhức mắt, tương tự như cách một người brash khiến bạn cảm thấy mệt mỏi vì sự ồn ào của họ.
❌ Dùng brash để khen ngợi sự quyết đoán: He is brash in his decision-making (Câu này mang nghĩa anh ta quyết định một cách hấp tấp, liều lĩnh, không phải là quyết đoán một cách thông minh).
✅ Dùng brash để phê phán sự thiếu chín chắn: The brash young executive offended the clients (Vị điều hành trẻ hống hách đã làm mếch lòng khách hàng).
Lưu ý về từ vựng tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt brash với bold. bold thường được hiểu là dũng cảm hoặc táo bạo (nghĩa tích cực), trong khi brash luôn hàm ý sự thiếu tôn trọng hoặc thiếu suy nghĩ. Ngoài ra, khi nói về màu sắc, brash gần nghĩa với gaudy (lòe loẹt), nhưng brash nhấn mạnh hơn vào sự gây hấn và khó chịu của cường độ màu sắc.
Ý nghĩa
Tự khẳng định mình một cách thô lỗ, ồn ào hoặc hống hách
"He was too brash for the diplomatic role, often interrupting the ambassadors."
Anh ta quá hống hách đối với vai trò ngoại giao, thường xuyên ngắt lời các đại sứ.
Hấp tấp, liều lĩnh hoặc thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng
"The room was painted a brash shade of orange that made the guests squint."
Công ty đã đưa ra một quyết định vội vã khi mở rộng sang thị trường châu Á mà không có bất kỳ nghiên cứu nào.
Mạnh, lòe loẹt hoặc sáng một cách gây khó chịu về màu sắc hoặc âm thanh
Căn phòng được trang trí bằng những tông màu cam neon và xanh chanh chói lọi.