shy
shy thường được dùng để mô tả tính cách của một người cảm thấy lo lắng, rụt rè hoặc thiếu tự tin khi giao tiếp với người khác. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "nhút nhát" hoặc "bẽn lẽn". Cần phân biệt shy với timid, trong đó timid mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu can đảm hoặc dễ bị hù dọa.
Sắc thái sử dụng với động vật và vật thể
Khi dùng cho động vật, shy mô tả đặc tính dễ bị hoảng sợ và có xu hướng tránh xa con người (như con nai hay con ngựa). Đặc biệt, trong ngữ cảnh cưỡi ngựa, shy là một động từ mô tả hành động con ngựa đột ngột giật mình né tránh một vật thể nào đó trên đường.
Cách dùng đặc biệt trong toán học và tài chính
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là khi shy được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng. Trong trường hợp này, nó không mang nghĩa "nhút nhát" mà có nghĩa là "còn thiếu" một khoảng nhỏ để đạt đến một con số cụ thể.
❌ Sai: I am shy of ten dollars. (Tôi nhút nhát mười đô la - vô nghĩa)
✅ Đúng: I am just a few dollars shy of the total. (Tôi chỉ còn thiếu vài đô la nữa là đủ tổng số tiền.)
Lưu ý về ngữ pháp
shy chủ yếu đóng vai trò là một tính từ. Khi đóng vai trò động từ, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên biệt như hành vi của động vật hoặc các cụm từ cố định.
Ý nghĩa
Cảm thấy lo lắng hoặc rụt rè khi ở cùng với người khác
"The child was too shy to speak to the guests."
Đứa trẻ quá nhút nhát để nói chuyện với những vị khách.
Thiếu tự tin hoặc do dự khi làm một điều gì đó
"He is a bit shy about asking for a raise."
Anh ấy hơi ngại khi đề nghị tăng lương.
Có xu hướng dễ bị hoảng sợ hoặc lo lắng, đặc biệt là trước con người hoặc những loài động vật lạ
"The deer is very shy and will run away at the first sign of a human."
Con nai rất nhát và sẽ bỏ chạy ngay khi thấy dấu hiệu đầu tiên của con người.
Còn thiếu một khoản tiền hoặc một con số cụ thể nào đó
"We are just ten dollars shy of our goal."
Chúng tôi chỉ còn thiếu mười đô la nữa là đạt được mục tiêu.
Di chuyển đột ngột hoặc nhảy sang một bên vì sợ hãi hoặc ngạc nhiên, đặc biệt là đối với ngựa
"The horse shied away from the loud noise."
Con ngựa giật mình né tránh tiếng động lớn.