timid
nhút nhát / rụt rè
Tính từ
So sánh hơn: more timidSo sánh nhất: most timid
Ý nghĩa
Tính từnhút nhát
Thiếu tự tin hoặc can đảm; dễ bị hoảng sợ
"He was too timid to ask his boss for a raise."
Anh ấy quá nhút nhát để đề nghị sếp tăng lương.
Tính từrụt rè
Thiếu sự táo bạo, sức mạnh hoặc hiệu quả; thận trọng một cách quá mức
"The government took a timid approach to the economic crisis."
Chính phủ đã có một cách tiếp cận rụt rè đối với cuộc khủng hoảng kinh tế.