D
Dicread
HomeDictionaryTtimid

timid

nhút nhát / rụt rè
Tính từ
So sánh hơn: more timidSo sánh nhất: most timid

Ý nghĩa

Tính từnhút nhát

Thiếu tự tin hoặc can đảm; dễ bị hoảng sợ

"He was too timid to ask his boss for a raise."

Anh ấy quá nhút nhát để đề nghị sếp tăng lương.

Tính từrụt rè

Thiếu sự táo bạo, sức mạnh hoặc hiệu quả; thận trọng một cách quá mức

"The government took a timid approach to the economic crisis."

Chính phủ đã có một cách tiếp cận rụt rè đối với cuộc khủng hoảng kinh tế.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error