shameless
shameless mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để mô tả một người hoàn toàn thiếu đi cảm giác hối lỗi, xấu hổ hoặc ngượng ngùng khi thực hiện những hành động bị xã hội coi là sai trái, vô đạo đức hoặc không đúng mực. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "trơ trẽn" hoặc "không biết xấu hổ". Điểm mấu chốt của shameless là sự chủ động hoặc thản nhiên trong việc phớt lờ các chuẩn mực đạo đức, thay vì chỉ đơn thuần là thiếu tự tin.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt shameless với một số từ có nghĩa gần giống nhưng sắc thái khác nhau:
unabashed: Cũng có nghĩa là không cảm thấy xấu hổ, nhưng thường mang nghĩa trung lập hoặc thậm chí là tích cực, thể hiện sự tự tin, không nao núng trước sự chỉ trích hoặc ánh nhìn của người khác. Ví dụ: một diễn giả tự tin trình bày quan điểm lạ lùng của mình một cách unabashed.
brazen: Rất gần với shameless, nhưng brazen nhấn mạnh hơn vào sự táo tợn, ngang ngược và thách thức. Nếu shameless là sự thiếu hụt cảm xúc xấu hổ, thì brazen là hành động phô trương sự trơ trẽn đó ra bên ngoài để gây sốc hoặc áp đảo.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, khi dịch shameless, hãy cẩn trọng để không nhầm lẫn với sự "tự tin" hay "thẳng thắn". shameless luôn hàm ý một sự vi phạm về mặt đạo đức hoặc phép lịch sự.
❌ Sai: Một người tự tin thuyết trình trước đám đông là shameless.
✅ Đúng: Một người nói dối trắng trợn ngay trước mặt nạn nhân mà không hề chớp mắt là shameless.
Từ này thường đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: a shameless liar - một kẻ nói dối trơ trẽn) hoặc đứng sau động từ liên kết (ví dụ: He is shameless - Anh ta thật trơ trẽn).
Ý nghĩa
Cảm thấy hoặc thể hiện sự không biết xấu hổ hay ngượng ngùng về hành vi của mình, đặc biệt khi hành vi đó bị coi là vô đạo đức hoặc không đúng mực
He told a shameless lie to get out of trouble.
Anh ta đã nói một lời nói dối trơ trẽn để thoát khỏi rắc rối.