atomic
Thuật ngữ này mang một ý nghĩa kép đầy tương phản. Trong các bối cảnh khoa học và lịch sử, nó thường gợi lên cảm giác về một sức mạnh khổng lồ, biến động và khả năng hủy diệt khủng khiếp từ giữa thế kỷ XX. Nó ám chỉ một quy mô nhỏ đến mức vô hình, nhưng lại có đủ sức mạnh để làm thay đổi toàn bộ thế giới vật chất. Trong lĩnh vực logic và máy tính hiện đại, từ này lại chuyển sang ý nghĩa về sự toàn vẹn và ổn định. Tại đây, nó mô tả một quy trình không thể chia nhỏ thành các bước thấp hơn, giúp đảm bảo hệ thống luôn nhất quán và ngăn chặn tình trạng cập nhật bị lỗi hoặc chỉ hoàn thành một phần.
Ý nghĩa
Liên quan đến một hoặc nhiều nguyên tử, đặc biệt là hạt nhân
"The scientists studied the atomic structure of gold."
Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc nguyên tử của vàng.
Liên quan đến năng lượng giải phóng trong quá trình phân hạch hoặc hợp hạch hạt nhân
"The city was devastated by an atomic bomb."
Thành phố đã bị tàn phá bởi một quả bom nguyên tử.
Không thể chia nhỏ hoặc giảm bớt, ám chỉ đơn vị nhỏ nhất có thể của một hệ thống
"The database transaction is atomic, meaning it either completes entirely or not at all."
Giao dịch cơ sở dữ liệu này là `atomic`, nghĩa là nó sẽ hoàn tất toàn bộ hoặc không thực hiện chút nào.