molecular
phân tử
Tính từ
Thuật ngữ này chuyển sự tập trung từ thế giới hữu hình hoặc vĩ mô sang cấp độ vi mô, vô hình của thành phần hóa học. Nó gợi lên một sự chính xác vượt xa hóa học thông thường, hàm ý việc đi sâu vào cách các nguyên tử riêng lẻ liên kết và sắp xếp để tạo nên một chất cụ thể.
Trong cách sử dụng hiện đại, từ này thường mang hàm ý về công nghệ tiên tiến hoặc khoa học hiện đại, chẳng hạn như trong ẩm thực phân tử hoặc sinh học phân tử. Nó gợi lên hình ảnh về các cấu trúc hình học phức tạp, đan xen và những đơn vị xây dựng cơ bản của vật chất, thay vì những đặc tính tổng thể của một vật liệu.
Ý nghĩa
Tính từphân tử
Liên quan đến hoặc bao gồm các phân tử
The scientist studied the molecular structure of the protein.
Nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc phân tử của protein.