D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtaunting

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

taunting

taunting
Tính từDanh từ

Ý nghĩa

Tính từtaunting
[~ something]

Characterized by mocking, insulting, or provocative remarks intended to provoke a reaction or make someone feel inferior.

He gave her a taunting smile after winning the debate.

Danh từtaunting

The act of mocking or insulting someone in a provocative manner to provoke them into anger or frustration.

The constant taunting from his classmates eventually led him to change schools.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi