provoke
khiêu khích / gây ra / xúi giục
Ngoại động từ
Quá khứ: provokedPhân từ 2: provokedV-ing: provoking
provoke mang hàm ý tạo ra một phản ứng mạnh mẽ, thường là tiêu cực, thông qua một hành động hoặc lời nói có chủ đích. Điểm mấu chốt của từ này là sự "kích ngòi" để dẫn đến một kết quả không mong muốn hoặc một phản ứng dữ dội từ đối phương.
Ý nghĩa
Ngoại động từkhiêu khích
[~ someone][~ someone to do something][~ something]
Cố ý kích thích một phản ứng mạnh mẽ, đặc biệt là sự tức giận hoặc khó chịu ở một ai đó
Ngoại động từgây ra
[~ something]
Khiến cho một phản ứng hoặc một tình trạng cụ thể nào đó xảy ra