D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmockery

mockery

sự chế nhạo / sự giả tạo
Danh từ
Số nhiều: mockeries

mockery mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thể hiện sự coi thường hoặc thiếu tôn trọng sâu sắc. Khi dùng để chỉ sự chế nhạo, không đơn thuần một lời trêu chọc vui vẻ hành động hạ thấp giá trị của ai đó, khiến họ cảm thấy bị nhục nhã hoặc nực cười. dụ, khi một người cố gắng làm điều đó nhưng thất bại thảm hại bị người khác cười nhạo, đó chính mockery.

Trong khi đó, khi dùng với nghĩa sự giả tạo, mockery tả một tình huống một quy trình vốn phải nghiêm túc, công bằng lại bị thực hiện một cách hời hợt hoặc sai trái đến mức trở nên nực cười. Điều này thường được dùng trong bối cảnh pháp hoặc chính trị để chỉ trích sự bất công.

Phân biệt với các từ tương tự

Người học cần phân biệt mockery với joke (trò đùa). Trong khi joke thể mang tính giải trí tích cực, mockery luôn đi kèm với sự khinh bỉ hoặc chỉ trích. Một tình huống thể một joke (vui nhộn), nhưng nếu biến một điều thiêng liêng hoặc nghiêm túc thành trò cười, sẽ trở thành một mockery.

It was a joke of justice (Sai: dùng joke đây khiến câu trở nên quá nhẹ nhàng, không thể hiện được sự phẫn nộ trước sự bất công).
It was a mockery of justice (Đúng: nhấn mạnh rằng phiên tòa một sự giả tạo, xúc phạm đến công ).

Lưu ý về cách sử dụng

Khi sử dụng mockery, hãy chú ý đến giới từ đi kèm. Cụm từ make a mockery of something cách diễn đạt phổ biến nhất để chỉ việc biến điều đó thành trò cười hoặc làm cho điều đó trở nên giá trị.

dụ: The lack of security made a mockery of the entire system (Việc thiếu an ninh đã biến toàn bộ hệ thống thành một sự giả tạo/trò cười).

Về mặt ngữ pháp, mockery một danh từ không đếm được khi nói về hành động chế nhạo nói chung, nhưng thể được dùng như một danh từ đếm được khi chỉ một trường hợp cụ thể của sự chế nhạo hoặc giả tạo.

Ý nghĩa

Danh từsự chế nhạo

Một trường hợp trêu chọc hoặc cười nhạo ai đó hoặc điều gì đó một cách khinh bỉ

The crowd's laughter was a cruel mockery of his efforts.

Danh từsự giả tạo

Một sự bắt chước ngớ ngẩn hoặc một trò giả mạo khiến một quy trình hoặc hệ thống nghiêm túc trở nên nực cười

The trial was a complete mockery of justice.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi