general
/ˈd͡ʒɛnɹəl/
Khi được dùng như một tính từ, từ này thường đóng vai trò như một từ hạn định để chỉ ra rằng một nhận định là đúng về mặt tổng thể nhưng có thể có những ngoại lệ. Nó chuyển trọng tâm từ cá nhân sang tập thể, cho phép người nói mô tả một xu hướng mà không khẳng định tính tuyệt đối cho mọi trường hợp.
Với vai trò là một danh từ, từ này mang sức nặng của quyền lực thể chế. Khác với các cấp sĩ quan thấp hơn thường thiên về giám sát trực tiếp, một vị tướng đại diện cho đỉnh cao của hệ thống phân cấp, nơi vai trò của họ không còn là quản lý con người mà là quản lý các hệ thống và chiến lược vĩ mô.
💬Trò chuyện
Has the general signed off on the deployment plan?
Vị tướng đã ký phê duyệt kế hoạch triển khai chưa?
Not yet, he is still reviewing the general layout of the terrain.
Vẫn chưa, ông ấy vẫn đang xem xét bố cục tổng thể của địa hình.
Ý nghĩa
Ảnh hưởng hoặc liên quan đến tất cả hoặc hầu hết mọi người, địa điểm hoặc sự vật
Không chính xác, không cụ thể hoặc không chi tiết
He gave a general description of the suspect without mentioning any distinguishing marks.
Ví dụ
Có một cảm giác lạc quan chung về dự án mới.
Tôi có một ý niệm khái quát về cách máy móc hoạt động, nhưng tôi không biết chi tiết cụ thể.
Cụm từ kết hợp
general election
tổng tuyển cử
Đất nước đang chuẩn bị cho cuộc tổng tuyển cử vào tháng 11.