D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbitter

bitter

đắng / cay cú / buốt / gay gắt
Tính từ
So sánh hơn: bittererSo sánh nhất: bitterest

Từ này gợi lên một cảm giác sắc bén, khó chịu hoặc khắc nghiệt. tả về hương vị, nhiệt độ hay cảm xúc, điểm chung xuyên suốt cảm giác như điều đó đang "cắn" hoặc cứa sâu vào giác quan cũng như tâm .

Trong bối cảnh cảm giác, từ này tả một đặc tính hăng, gắt thường gắn liền với thuốc hoặc ca cao đậm, đối lập hoàn toàn với vị ngọt.

Về mặt cảm xúc, gợi ý một sự phẫn uất lạnh lẽo kéo dài. Khác với angry (tức giận) vốn thể một sự bùng nổ nóng nảy tức thời, sự cay một cảm giác bất công âm , dai dẳng, dần dần làm vẩn đục thế giới quan của một người theo thời gian.

Khi áp dụng cho thời tiết hoặc xung đột, từ này nhấn mạnh một cường độ mang tính tấn công. Một "cơn gió buốt" không chỉ đơn thuần lạnh, mang lại cảm giác như thể đang tấn công trực tiếp vào làn da.

Ý nghĩa

Tính từđắng

Có vị hoặc mùi hăng, gắt; không ngọt

The dark chocolate had a distinctively bitter flavor.

Tính từcay cú

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận, tổn thương hoặc phẫn uất vì bị đối xử bất công

He remained bitter for years after being passed over for the promotion.

Tính từbuốt

Cực kỳ lạnh; đóng băng

Tính từgay gắt

Đặc trưng bởi cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ; khắc nghiệt hoặc tàn nhẫn

The couple engaged in a bitter dispute over their shared assets.

Ví dụ

This coffee is bitter.

Cà phê này đắng.

The wind is bitter.

Gió thổi buốt.

He is very bitter.

Anh ấy đang rất cay cú.

The medicine tasted bitter.

Thuốc có vị đắng.

It was a bitter winter.

Đó là một mùa đông buốt giá.

Cô ấy cảm thấy cay cú sau thất bại.

The tonic has a bitter aftertaste.

Thuốc bổ có dư vị đắng.

Gourmet

They fought a bitter battle for power.

Họ đã chiến đấu một trận chiến giành quyền lực gay gắt.

History

Tôi không thể chịu nổi không khí lạnh buốt này.

Travel

He spoke with a bitter tone of voice.

Anh ấy nói với giọng điệu gay gắt.

Apology

The two companies are locked in a bitter rivalry.

Hai công ty đang bị cuốn vào một cuộc đối đầu gay gắt.

Business

She endured the bitter truth of her failure.

Cô ấy phải cam chịu sự thật gay gắt về thất bại của mình.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi