D
Dicread
Trang chủTừ điểnSslur

slur

lời nhục mạ / sự bôi nhọ / âm thanh dính chữ / bôi nhọ / nói líu lưỡi / đánh nối nốt
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: slursQuá khứ: slurredPhân từ 2: slurredV-ing: slurring

slur một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ sự xúc phạm về mặt hội đến các đặc điểm kỹ thuật trong ngôn ngữ âm nhạc.

Ý nghĩa

Danh từlời nhục mạ

Một nhận xét hoặc phát ngôn xúc phạm hoặc coi thường, thường nhắm vào chủng tộc, sắc tộc hoặc danh tính của một người

Danh từsự bôi nhọ

Một cáo buộc hoặc tuyên bố gây tổn hại đến danh tiếng hoặc nhân cách của một người

The report contained a subtle slur against the CEO's integrity.

Danh từâm thanh dính chữ

Một âm thanh mờ nhạt hoặc không rõ ràng, đặc biệt là trong lời nói hoặc âm nhạc, nơi các nốt nhạc hoặc âm tiết bị dính vào nhau

The singer's heavy accent created a slight slur in the lyrics.

Ngoại động từbôi nhọ
[~ someone][~ someone's reputation]

Nói điều gì đó xúc phạm hoặc gây tổn hại về một người nhằm làm hỏng danh tiếng của họ

Ngoại động từnói líu lưỡi
[~ something]

Nói không rõ ràng khiến các âm thanh dính vào nhau, thường là do say rượu hoặc mệt mỏi

She began to slur her words as the sedative took effect.

Ngoại động từđánh nối nốt
[~ something]

Chơi các nốt nhạc một cách mượt mà, kết nối với nhau mà không có khoảng ngắt giữa chúng

Ví dụ

Do not use that slur.

Đừng sử dụng lời nhục mạ đó.

He began to slur.

Anh ấy bắt đầu nói líu lưỡi.

She can slur notes.

Cô ấy có thể đánh nối nốt.

The drunk man started to slur his words.

Người đàn ông say rượu bắt đầu nói líu lưỡi.

That comment was a slur on my name.

Lời bình luận đó là một sự bôi nhọ tên tuổi của tôi.

He slurred the notes in the song.

Anh ấy đã đánh nối các nốt trong bài hát.

The student was suspended for using a racial slur.

Học sinh đó bị đình chỉ vì sử dụng lời nhục mạ chủng tộc.

School Life

Anh ấy nói líu lưỡi sau chuyến bay dài.

Travel

The detective noticed the suspect began to slur his words.

Thám tử nhận thấy nghi phạm bắt đầu nói líu lưỡi.

Detective

The board meeting ended abruptly after a slur against the chairman.

Cuộc họp hội đồng quản trị kết thúc đột ngột sau một lời nhục mạ nhắm vào chủ tịch.

Business

Tôi chân thành xin lỗi vì bất kỳ sự bôi nhọ nào đối với danh tiếng của ngài.

Apology

Ancient texts reveal how rivals would slur each other's lineage.

Các văn bản cổ tiết lộ cách những đối thủ bôi nhọ dòng dõi của nhau.

History

Cụm động từ

slur over

lờ đi hoặc cố tình che giấu một sai lầm hoặc một sự thật gây bất lợi bằng cách nói một cách mơ hồ hoặc không rõ ràng

Anh ấy đã cố gắng lờ đi những điểm mâu thuẫn trong báo cáo tài chính trong suốt cuộc họp.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi