attitude
Xét về mặt tâm lý học, từ này mô tả một định hướng nội tâm—một bộ lọc tinh thần mà qua đó một người nhìn nhận thế giới. Nó mang tính ổn định hơn tâm trạng nhưng lại linh hoạt hơn niềm tin.
Khi được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc hành vi (ví dụ: having an attitude), ý nghĩa của từ này chuyển từ việc mô tả tư duy một cách trung lập sang một sự đánh giá tiêu cực. Trong trường hợp này, nó ám chỉ sự thù địch, bướng bỉnh hoặc sự tự tin thái quá không có cơ sở.
Trong các bối cảnh kỹ thuật về nghệ thuật như múa ba lê hoặc điêu khắc, từ này đề cập đến sự sắp đặt vật lý của cơ thể. Tại đây, ý nghĩa của nó thuần túy là về mặt cấu trúc và không mang theo bất kỳ sắc thái cảm xúc nào.
Countable when referring to a specific mindset ('a positive attitude') or a physical ballet posture. Uncountable when describing an arrogant mood or sassiness ('don't give me that attitude').
Ý nghĩa
Một cách suy nghĩ hoặc cảm nhận cố định về một ai đó hoặc điều gì đó, thường được thể hiện qua hành vi của một người
Một tư thế của cơ thể, đặc biệt là tư thế đặc trưng hoặc được cách điệu hóa
Ví dụ
Cô ấy luôn giữ thái độ tích cực bất chấp những khó khăn.
Nữ vũ công ba lê đã giữ một tư thế chính xác trong suốt buổi biểu diễn.