D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrain

rain

mưa / mưa xuống
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: rainsQuá khứ: rainedPhân từ 2: rainedV-ing: raining

rain vừa đóng vai trò danh từ để chỉ hiện tượng nước rơi từ mây, vừa động từ để tả hành động mưa rơi. Trong tiếng Việt, sự phân biệt này khá tương đồng, nhưng người học cần lưu ý cách sử dụng trong các cấu trúc câu tiếng Anh để tránh diễn đạt gượng gạo.

Sắc thái ý nghĩa cách dùng

Khi danh từ, rain thường được dùng để chỉ hiện tượng thời tiết nói chung. Tuy nhiên, khi muốn tả một trận mưa cụ thể, người ta thường dùng các tính từ đi kèm để làm cường độ, chẳng hạn như heavy rain (mưa nặng hạt) hoặc light rain (mưa nhẹ). Một lỗi phổ biến của người Việt sử dụng mạo từ không chính xác; hãy nhớ rằng rain danh từ không đếm được khi nói về hiện tượng tự nhiên.

Khi động từ, rain tả trạng thái thời tiết đang diễn ra. Cấu trúc phổ biến nhất It is raining, trong đó It chủ ngữ giả, không ám chỉ một đối tượng cụ thể nào chỉ đơn thuần thiết lập bối cảnh thời tiết.

Phân biệt với các hiện tượng tương tự

Người học cần phân biệt rain với các từ chỉ loại mưa hoặc hiện tượng nước rơi khác để dùng từ chính xác hơn:

drizzle: dùng cho mưa phùn, những hạt mưa rất nhỏ nhẹ, thường kéo dài.
shower: dùng cho những cơn mưa rào, thường diễn ra nhanh bất chợt.
downpour: dùng cho một trận mưa xối xả, cường độ cực mạnh trong thời gian ngắn.

dụ, thay nói It is raining heavily, bạn thể dùng It is a downpour để nhấn mạnh sự dữ dội của cơn mưa.

Lưu ý về ngữ pháp cụm từ

Một điểm quan trọng sự khác biệt giữa rain (mưa) rainy ( mưa/ẩm ướt). rain danh từ hoặc động từ, trong khi rainy tính từ dùng để tả đặc điểm của một ngày hoặc một mùa.

Sai: The weather is rain.
Đúng: The weather is rainy. hoặc It is raining.

Ngoài ra, trong các thành ngữ, rain thường mang nghĩa bóng về sự khó khăn hoặc cản trở, dụ như cụm từ rain on someone's parade (làm hỏng kế hoạch hoặc niềm vui của ai đó).

Uncountable when referring to the general weather phenomenon. Countable when referring to specific instances of rainfall, such as the spring rains.

Ý nghĩa

Danh từmưa

Nước rơi thành từng giọt từ những đám mây

The heavy rain flooded the streets.

Ngoại động từmưa xuống
[~ something]

Làm cho mưa rơi xuống

The clouds rained torrents of water upon the valley.

Nội động từmưa

Rơi xuống dưới dạng mưa

It began to rain just as we left the house.

Ví dụ

The heavy rain flooded the streets.

Cơn mưa nặng hạt đã làm ngập các con phố.

The clouds rained torrents of water upon the valley.

Những đám mây đã mưa xối xả xuống thung lũng.

It began to rain just as we left the house.

Trời bắt đầu mưa ngay khi chúng tôi rời khỏi nhà.

Cụm động từ

rain down

Rơi xuống với số lượng lớn trên một khu vực cụ thể

Hàng ngàn cánh hoa đã trút xuống cặp đôi trong lễ cưới.

rain out

Bị hủy hoặc hoãn do mưa

Buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hủy sau khi cơn bão ập đến.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi