sudden
đột ngột / bất ngờ
/ˈsʌdən/
Tính từ
So sánh hơn: more suddenSo sánh nhất: most sudden
Từ này mô tả một sự việc xảy ra mà không có cảnh báo trước, tạo ra cảm giác sốc hoặc gây gián đoạn. Trọng tâm của từ này nằm ở việc thiếu sự chuẩn bị cho sự việc đó, chứ không đơn thuần chỉ là tốc độ của hành động.
Trong khi quick nói về vận tốc và abrupt thường mang hàm ý tiêu cực hoặc gây khó chịu (như sự thay đổi giọng điệu một cách thô lỗ), thì sudden mang tính trung lập hơn. Nó chỉ đơn giản chỉ ra rằng không có một quá trình dẫn dắt dần dần nào trước khi sự việc xảy ra.
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mà một trạng thái ổn định bị ngắt quãng, chẳng hạn như sự thay đổi thời tiết đột ngột, một sự nhận ra bất ngờ, hoặc một cái chết đột ngột.