loud
Từ này mang cảm giác mạnh mẽ về sự xâm phạm. Dù dùng để chỉ âm thanh hay màu sắc, loud gợi lên điều gì đó thu hút sự chú ý một cách quá mức, thường theo hướng gây choáng ngợp hoặc thiếu tinh tế. Từ này thường được dùng để mô tả những thứ làm gián đoạn môi trường yên tĩnh hoặc xung đột với một thẩm mỹ thanh lịch.
Trong khi loud là một từ mô tả trung lập về âm lượng, nó thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng để mô tả tính cách hoặc thời trang. Việc gọi ai đó là loud ngụ ý rằng họ là người ồn ào hoặc thiếu sự tế nhị, chuyển ý nghĩa từ một đặc tính vật lý của âm thanh sang một sự đánh giá về mặt xã hội đối với tính cách.
Ý nghĩa
Ví dụ
Tiếng sấm ồn ào đến mức làm những ô cửa sổ rung lên.
Tôi không thể tin được anh ta lại thắt một chiếc cà vạt sặc sỡ như vậy khi đi họp hội đồng quản trị.
Chiếc đồng hồ báo thức này quá ồn ào so với sở thích của tôi.
Giấy dán tường màu xanh neon kia hơi quá sặc sỡ đối với căn phòng này.
Con rồng phát ra một tiếng gầm ồn ào làm rung chuyển cả thung lũng.
Tại sao máy điều hòa lại phát ra tiếng kêu u u ồn ào như vậy?
Cô ấy có một cá tính ồn ào khiến cả căn phòng như bị choáng ngợp.