officer
sĩ quan, viên chức
[C] Đếm được
Số nhiều: officersQuá khứ: officersPhân từ 2: officersV-ing: officeringSo sánh hơn: more officerSo sánh nhất: most officer
Thuật ngữ này chỉ mối quan hệ cấu trúc cụ thể giữa một cá nhân và một tổ chức, trong đó người đó được giao quyền hạn để thực thi các quy tắc hoặc quản lý vận hành. Điều này hàm ý một mức độ trách nhiệm và một sự ủy thác chính thức, giúp phân biệt cá nhân này với một nhân viên thông thường hoặc một thường dân.
Tùy vào lĩnh vực chuyên môn mà ý nghĩa sẽ thay đổi, từ quyền lực cưỡng chế trong thực thi pháp luật đến vai trò giám sát chiến lược trong quản trị doanh nghiệp. Trong cả hai trường hợp, bản chất của vai trò này là thực hiện các nhiệm vụ chính thức được quy định bởi hiến chương hoặc pháp luật hiện hành.
An officer is a countable person.