stopper
nút chặn / vật cản / cầu thủ phòng ngự
Danh từ
Số nhiều: stoppers
stopper về cơ bản dùng để chỉ bất kỳ vật gì có chức năng bịt kín hoặc ngăn chặn một dòng chảy. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường gợi liên tưởng đến những vật nhỏ, hình trụ dùng để đóng miệng chai lọ.
Ý nghĩa
Danh từnút chặn
Một cái nút hoặc nút bần được dùng để đóng miệng chai, bình hoặc vật chứa tương tự
Danh từvật cản
Một người hoặc một vật ngăn chặn hoặc gây cản trở dòng chảy của một thứ gì đó
Danh từcầu thủ phòng ngự
Trong thể thao, một cầu thủ có vai trò chính là chặn bước tiến của đối phương hoặc ngăn chặn việc ghi điểm
The team recruited a powerhouse stopper to neutralize the opposing center.