interruption
interruption mô tả một sự đứt quãng, làm gián đoạn một tiến trình đang diễn ra. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào việc sự gián đoạn đó là có chủ đích hay gây phiền hà.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong giao tiếp, interruption thường dùng để chỉ việc ngắt lời người khác. Đây thường được coi là hành động thiếu lịch sự nếu không có lý do chính đáng. Ví dụ: I apologize for the interruption (Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời).
Khi nói về kỹ thuật hoặc vận hành, interruption chỉ sự mất kết nối hoặc dừng hoạt động đột ngột của một hệ thống, như mất điện hoặc mất tín hiệu internet. Trong trường hợp này, nó mang nghĩa là một sự cố kỹ thuật.
Cần phân biệt interruption với disturbance. Trong khi interruption nhấn mạnh vào việc làm dừng một hành động cụ thể (ngắt quãng), thì disturbance lại nhấn mạnh vào việc gây ra sự xao nhãng, làm mất đi sự yên tĩnh hoặc trạng thái ổn định. Ví dụ, tiếng ồn từ công trường là một disturbance (sự làm phiền/gây nhiễu), nhưng một cuộc điện thoại đến khi bạn đang họp là một interruption (sự gián đoạn).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi muốn diễn đạt hành động gây ra sự gián đoạn, người học có thể sử dụng động từ interrupt. Hãy lưu ý rằng trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng bị tác động mà chúng ta dịch là "ngắt lời" (với người) hoặc "gián đoạn/mất" (với quy trình, dòng điện).
Ý nghĩa
Hành động dừng một quá trình, hoạt động hoặc sự kiện trong một khoảng thời gian ngắn
Một trường hợp làm mất tính liên tục của một cuộc hội thoại hoặc bài phát biểu bằng cách nói chen vào lời người khác
Ví dụ
Xin hãy thứ lỗi cho sự gián đoạn trong suốt bài giảng.
Tín hiệu đã bị ngắt quãng ngắn trong khi di chuyển.
Một tiếng động lớn đã gây ra sự gián đoạn nhất thời.
Tôi chân thành xin lỗi vì đã làm gián đoạn bữa tối của bạn.
Hiệp ước đã được ký kết bất chấp một sự gián đoạn ngắn.
Constant interruption of workflow reduces overall productivity.
Việc liên tục làm gián đoạn luồng công việc sẽ làm giảm năng suất tổng thể.