D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrespite

respite

sự nghỉ ngơi / sự trì hoãn / hoãn
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: respitesQuá khứ: respitedPhân từ 2: respitedV-ing: respiting

respite mang sắc thái về một sự tạm dừng mang tính cứu rỗi, thường xảy ra khi một người đang phải chịu đựng một tình huống căng thẳng, mệt mỏi hoặc đau đớn. Điểm mấu chốt của từ này tính chất "tạm thời"; không phải sự kết thúc hoàn toàn của khó khăn chỉ một khoảng lặng ngắn ngủi để hồi phục sức lực trước khi phải tiếp tục đối mặt với thử thách.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn respite với break hoặc rest. Tuy nhiên, break một khoảng nghỉ thông thường trong lịch trình (như nghỉ giải lao giữa giờ học), trong khi rest trạng thái nghỉ ngơi để hồi sức nói chung. Ngược lại, respite nhấn mạnh vào việc thoát khỏi một áp lực hoặc nỗi đau cụ thể. Nếu bạn nói a brief respite, điều đó ngụ ý rằng tình huống xung quanh vẫn còn rất khắc nghiệt, khoảng nghỉ này một sự giải thoát quý giá.

dụ: a respite from the heat (một sự nghỉ ngơi ngắn ngủi khỏi cái nóng) gợi cảm giác cái nóng vẫn đang bao trùm, nhưng một làn gió hoặc một bóng râm tạm thời làm dịu đi.

Cách dùng trong bối cảnh pháp hành chính

Trong các văn bản chính thức hoặc bối cảnh pháp luật, respite không còn mang nghĩa "nghỉ ngơi" chuyển sang nghĩa "sự trì hoãn". ám chỉ việc lùi thời hạn thi hành một hình phạt hoặc một nghĩa vụ nào đó.

dụ: grant a respite (cho phép một sự trì hoãn) thường được dùng khi tòa án hoặc quan thẩm quyền cho phép nhân hoặc con nợ thêm thời gian trước khi bản án hoặc yêu cầu thanh toán được thực thi.

Lưu ý về ngữ pháp

Khi đóng vai trò danh từ, respite thường đi kèm với giới từ from để chỉ điều đang gây ra sự khó chịu người đó muốn thoát khỏi. Khi đóng vai trò động từ, thường được dùng trong thể bị động hoặc đi kèm với các động từ như grant hoặc give để thể hiện việc ban cho ai đó một sự trì hoãn.

Ý nghĩa

Danh từsự nghỉ ngơi

Một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc giải tỏa khỏi điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu

The cool breeze provided a brief respite from the oppressive heat.

Danh từsự trì hoãn

Sự chậm lại hoặc hoãn lại một hình phạt hoặc một thời hạn

The prisoner was granted a temporary respite from his sentence.

Ngoại động từhoãn
[~ someone][~ something]

Cho phép một sự chậm trễ hoặc hoãn lại tạm thời cho ai đó hoặc điều gì đó

The court decided to respite the execution of the sentence.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi