D
Dicread
Trang chủTừ điểnOodium

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

odium

odium
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từodium

The general hatred or disgust directed toward someone as a result of their perceived shameful or offensive actions.

The politician suffered the odium of the entire nation after the scandal was revealed.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi