D
Dicread
Trang chủTừ điểnSshun

shun

xa lánh
Ngoại động từ
Quá khứ: shunnedPhân từ 2: shunnedV-ing: shunning

shun mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với các từ như avoid hoặc ignore. Trong khi avoid thể chỉ một hành động tình cờ hoặc tạm thời để tránh rắc rối, shun ám chỉ một sự từ chối hệ thống, kiên quyết thường mang tính chất bài trừ. thường gắn liền với các chuẩn mực đạo đức, tôn giáo hoặc quy tắc hội, nơi một nhân hoặc một nhóm bị coi không còn xứng đáng được chấp nhận.

Sắc thái sử dụng phân biệt

Điểm mấu chốt của shun sự chủ động mục đích. Khi bạn shun ai đó, bạn không chỉ đơn giản không nói chuyện với họ, bạn đang gửi đi một thông điệp rằng họ bị loại bỏ khỏi cộng đồng hoặc vòng tròn hội của bạn.

avoid: Tránh một điều đó sợ hãi, không thích hoặc để ngăn chặn điều xấu xảy ra ( dụ: tránh kẹt xe).
shun: Xa lánh một người hoặc một thói quen do nguyên tắc, đạo đức hoặc để trừng phạt ( dụ: xa lánh một kẻ phản bội).

dụ minh họa

Đúng: He was shunned by his former friends after the scandal. (Anh ta bị những người bạn xa lánh sau vụ bối) - đây, sự xa lánh một hình thức trừng phạt hội.
Sai: I shun the main road to avoid traffic. (Tôi xa lánh con đường chính để tránh tắc đường) - Trong trường hợp này, dùng avoid sẽ tự nhiên hơn đây chỉ sự lựa chọn mang tính tiện lợi, không phải bài trừ về mặt đạo đức.

Lưu ý về ngữ pháp

shun một ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ (người hoặc vật bị xa lánh) không cần giới từ đi kèm.

Ý nghĩa

Ngoại động từxa lánh
[~ someone][~ something]

Kiên trì tránh né, phớt lờ hoặc từ chối ai đó hoặc điều gì đó, thường là một hình thức trừng phạt xã hội hoặc do sự ghét bỏ mạnh mẽ về mặt đạo đức hoặc cá nhân

The community decided to shun the traitor after his betrayal was revealed.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi