virtue
đức hạnh / ưu điểm
[C/U] Cả hai
Số nhiều: virtues
Từ này gắn liền với sự xuất sắc về đạo đức và việc tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực đạo đức. Nó gợi lên một sức mạnh nội tâm được rèn luyện thay vì một đặc điểm tốt ngẫu nhiên, thường ngụ ý rằng phẩm chất này đã được phát triển thông qua quá trình thực hành hoặc sự hướng dẫn về mặt tâm linh.
Trong khía cạnh thực tế hoặc kỹ thuật, từ này mô tả lợi thế vốn có hoặc hiệu quả của một công cụ hoặc phương pháp. Trong khi một người sở hữu virtue như một đặc điểm đạo đức, thì một cỗ máy hoặc một kế hoạch có virtue như một lợi ích về chức năng, chuyển trọng tâm từ tính đạo đức sang tính hữu dụng.
Countable when listing specific moral traits like honesty or courage. Uncountable when referring to the general state of being morally excellent.